ngâm nga

Học thuật
Thân thiện
ngâm nga

Một người đàn ông ngâm nga một giai điệu vui vẻ trong khi tưới cây.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngâm nga hành động đọc, ngâm thơ hoặc hát một cách nhẹ nhàng, chậm rãi, thường để tự mình thưởng thức, cảm nhận vẻ đẹp của âm điệu ý nghĩa, hoặc để giết thời gian một cách thư thái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ thường ngâm nga mấy câu thơ mỗi buổi chiều.
    • ấy vừa đi dạo trong vườn vừa ngâm nga một giai điệu quen thuộc.
    • Ngồi một mình bên ấm trà, anh ấy lại ngâm nga vài câu Kiều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngâm nga ngâm ngẩm": diễn tả trạng thái vừa ngâm nga vừa suy ngẫm, trầm một mình.
    • Suốt buổi tối, ông chỉ ngồi ngâm nga ngâm ngẩm mấy vần thơ.
Biến thể từ gần giống
  • Ngâm (động từ): thường chỉ việc đọc thơ một cách nhịp điệu, trang trọng hơn "ngâm nga".
  • Ngân nga (động từ): kéo dài giọng, thường dùng trong ca hát, có thể to rõ ràng hơn "ngâm nga".
  • Đọc thơ (cụm động từ): hành động đọc bài thơ, có thể không mang sắc thái thưởng thức nhẹ nhàng như "ngâm nga".
Từ đồng nghĩa
  • Xướng ngâm: đọc lên, ngâm lên (thơ, văn).
  • Bình thơ: vừa ngâm vừa bình luận, cảm nhận về bài thơ (hoạt động tính chất trao đổi hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Ngâm thơ ngâm nga": cụm từ thường đi cùng, nhấn mạnh hoạt động thưởng thức thơ ca một cách thoải mái, tự tại.
    • Cuộc sống hưu trí của ông giản dị với việc ngâm thơ ngâm nga chăm sóc cây cảnh.
ngâm nga

Một người đàn ông ngâm nga một giai điệu vui vẻ trong khi tưới cây.

  1. đg. Ngâm để tự thưởng thức, để thoả mãn ý thích (nói khái quát). Ngâm nga cho đỡ buồn.